Phép dịch "pagode" thành Tiếng Việt

chùa, chiền, chùa chiền là các bản dịch hàng đầu của "pagode" thành Tiếng Việt.

pagode noun feminine ngữ pháp

tablette sépulcrale de bois gravé

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chùa

    noun

    Je l'ai épatée en lui faisant une pagode en sable.

    Cô ấy rất thích cái chùa cát tôi làm.

  • chiền

    noun
  • chùa chiền

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • guốc
    • cửa già
    • thiền môn
    • thiền đường
    • đồng pagot
    • ống tay loe
    • Chùa
    • tháp ; đồng pagôt quán
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pagode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pagode" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pagode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch