Phép dịch "paddock" thành Tiếng Việt
giường, bãi quây ngựa, cho ngựa tập ; bãi tập hợp ngựa là các bản dịch hàng đầu của "paddock" thành Tiếng Việt.
paddock
noun
masculine
ngữ pháp
Équitation : enclos
-
giường
noun(thông tục) giường
-
bãi quây ngựa
-
cho ngựa tập ; bãi tập hợp ngựa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " paddock " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm