Phép dịch "ovule" thành Tiếng Việt
noãn, trứng, phôi châu là các bản dịch hàng đầu của "ovule" thành Tiếng Việt.
ovule
verb
noun
masculine
La structure de la plante contenant le gamète femelle, qui se développe en une graine après la fécondation par le pollen. [..]
-
noãn
noun(sinh vật học; sinh lý học) noãn
-
trứng
nounElle ovule spontanément quand elle est montée par le mâle.
Con cái tự rụng trứng trong quá trình giao phối với con đực.
-
phôi châu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thuốc trứng
- Noãn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ovule " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ovule"
Thêm ví dụ
Thêm