Phép dịch "ouvriers" thành Tiếng Việt
thợ thuyền là bản dịch của "ouvriers" thành Tiếng Việt.
ouvriers
noun
masculine
ngữ pháp
-
thợ thuyền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ouvriers " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ouvriers" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thợ cả
-
tay thợ
-
dân thợ
-
bạn điền
-
công nhân · kiến thợ · mối thợ · nữ công nhân · ong quân · ong thợ · xem ouvrier
-
đệ nhị quốc tế
-
bạn · công nhân · người làm nên · người làm việc · người thợ · thợ
-
Người làm công trong Vườn nho
Thêm ví dụ
Thêm