Phép dịch "otage" thành Tiếng Việt

con tin là bản dịch của "otage" thành Tiếng Việt.

otage noun masculine ngữ pháp

Personne ou entité tenue captive par quelque d'autre pour obliger un tiers à agir ou l'empêcher d'agir d'une certaine manière.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • con tin

    noun

    Vous et votre ami psycho venez de tuer un otage.

    Anh và anh bạn điên cuồng vừa giết một con tin.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " otage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "otage"

Thêm

Bản dịch "otage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch