Phép dịch "oscar" thành Tiếng Việt

giải thưởng, giải thưởng điện ảnh là các bản dịch hàng đầu của "oscar" thành Tiếng Việt.

oscar noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giải thưởng

    noun

    (nghĩa rộng) giải thưởng [..]

    Le Dr Oscar Arias, prix Nobel de la paix,

    Ngài Oscar Arias, người được trao giải thưởng Nobel hòa bình,

  • giải thưởng điện ảnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oscar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Oscar

Oscar (poisson) [..]

+ Thêm

"Oscar" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Oscar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "oscar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "oscar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch