Phép dịch "orthostatisme" thành Tiếng Việt

bệnh thế đứng, thế đứng là các bản dịch hàng đầu của "orthostatisme" thành Tiếng Việt.

orthostatisme noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bệnh thế đứng

  • thế đứng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " orthostatisme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "orthostatisme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch