Phép dịch "orthodoxe" thành Tiếng Việt
chân truyền, chính giáo, chính thống là các bản dịch hàng đầu của "orthodoxe" thành Tiếng Việt.
orthodoxe
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
chân truyền
-
chính giáo
-
chính thống
C'est une dynamique peu orthodoxe.
Đó là một sự xung đột không chính thống.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kẻ chính thống
- người theo chính giáo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " orthodoxe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "orthodoxe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tả đạo
-
Chính Thống giáo Đông phương
-
Chính Thống giáo Đông phương
Thêm ví dụ
Thêm