Phép dịch "orpiment" thành Tiếng Việt

thư hoàng, auripicmen là các bản dịch hàng đầu của "orpiment" thành Tiếng Việt.

orpiment noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thư hoàng

    (khoáng vật học, hội họa) auripicmen, thư hoàng

  • auripicmen

    (khoáng vật học, hội họa) auripicmen, thư hoàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " orpiment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "orpiment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch