Phép dịch "ornithorynque" thành Tiếng Việt

thú mỏ vịt, Thú mỏ vịt là các bản dịch hàng đầu của "ornithorynque" thành Tiếng Việt.

ornithorynque noun masculine ngữ pháp

Animal semi-aquatique de l'espèce Ornithorhynchus anatinus, qui pond des oeufs.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thú mỏ vịt

    noun

    (động vật học) thú mỏ vịt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ornithorynque " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ornithorynque
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Thú mỏ vịt

    espèce de petits mammifères

Hình ảnh có "ornithorynque"

Thêm

Bản dịch "ornithorynque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch