Phép dịch "oracle" thành Tiếng Việt
sấm, thánh, lời phán truyền là các bản dịch hàng đầu của "oracle" thành Tiếng Việt.
oracle
noun
masculine
ngữ pháp
-
sấm
noun -
thánh
noun adjective(sử học) lời thánh truyền; thánh; miếu thánh
-
lời phán truyền
(văn học) lời phán truyền
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lời sấm
- lời thánh truyền
- miếu thánh
- người có uy quyền
- sấm ngôn
- thánh nhân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oracle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "oracle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xin thẻ
-
sấm kí
-
Oracle
Thêm ví dụ
Thêm