Phép dịch "optique" thành Tiếng Việt

quang học, thị giác, quan điểm là các bản dịch hàng đầu của "optique" thành Tiếng Việt.

optique adjective noun masculine feminine ngữ pháp

Tous sens (1,2)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • quang học

    noun

    (thuộc) quang học

    Un peu comme le miroir principal d'un télescope optique.

    Giống như gương chính của một kính thiên văn quang học hơn.

  • thị giác

    (thuộc) thị giác

    Maintenant, nous savons que ces canaux étaient une illusion optique.

    Ngày nay chúng ta biết rằng các kênh đào là một ảo ảnh thị giác.

  • quan điểm

    noun

    (nghĩa bóng) cách nhìn, quan điểm [..]

    ’ ” Quel contraste entre ces deux optiques !

    Hai quan điểm thật trái ngược nhau!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bộ phận quang học
    • cách nhìn
    • sách quang học
    • Quang học
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " optique " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "optique" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "optique" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch