Phép dịch "oolithe" thành Tiếng Việt

oolit, đá trứng cá là các bản dịch hàng đầu của "oolithe" thành Tiếng Việt.

oolithe noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • oolit

    (khoáng vật học) oolit, đá trứng cá

  • đá trứng cá

    (khoáng vật học) oolit, đá trứng cá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oolithe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "oolithe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch