Phép dịch "onyx" thành Tiếng Việt

onixơ, mã não dạng dải, Onyx là các bản dịch hàng đầu của "onyx" thành Tiếng Việt.

onyx
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • onixơ

    (khoáng vật học) onixơ, mã não dạng dải

  • mã não dạng dải

    (khoáng vật học) onixơ, mã não dạng dải

  • Onyx

    minéral

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " onyx " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Onyx

Onyx (rivière) [..]

+ Thêm

"Onyx" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Onyx trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "onyx" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch