Phép dịch "one-step" thành Tiếng Việt

điệu nhảy nhịp một là bản dịch của "one-step" thành Tiếng Việt.

one-step noun masculine

Danse de salon américaine

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • điệu nhảy nhịp một

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " one-step " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "one-step" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch