Phép dịch "occlusive" thành Tiếng Việt

xem occlusif là bản dịch của "occlusive" thành Tiếng Việt.

occlusive noun adjective feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xem occlusif

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " occlusive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "occlusive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "occlusive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch