Phép dịch "occlusive" thành Tiếng Việt
xem occlusif là bản dịch của "occlusive" thành Tiếng Việt.
occlusive
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
-
xem occlusif
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " occlusive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "occlusive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Âm mũi đôi môi
-
băng bít · tắc
-
băng bít · tắc
-
băng bít · tắc
Thêm ví dụ
Thêm