Phép dịch "obsession" thành Tiếng Việt
sự bị quỷ ám, sự ám ảnh, ám ảnh là các bản dịch hàng đầu của "obsession" thành Tiếng Việt.
obsession
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự bị quỷ ám
(từ cũ; nghĩa cũ) sự bị quỷ ám
-
sự ám ảnh
sự ám ảnh; (điều) ám ảnh [..]
Acheter une telle robe, c'était l'une de mes plus grandes obsessions.
Tôi mua nó theo tiếng gọi của sự ám ảnh sâu thẳm trong nội tâm.
-
ám ảnh
nounsự ám ảnh; (điều) ám ảnh [..]
Et votre obsession de Raiden doit cesser immédiatement.
Và nỗi ám ảnh của ngươi với Raiden phải dừng lại ở đây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " obsession " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Obsession
Obsession (film)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Obsession" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Obsession trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm