Phép dịch "obélisque" thành Tiếng Việt

cột tháp, đài tháp là các bản dịch hàng đầu của "obélisque" thành Tiếng Việt.

obélisque noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cột tháp

  • đài tháp

  • cây xén hình cột tháp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " obélisque " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "obélisque"

Thêm

Bản dịch "obélisque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch