Phép dịch "nul" thành Tiếng Việt
không, không ai, hòa là các bản dịch hàng đầu của "nul" thành Tiếng Việt.
nul
adjective
noun
pronoun
masculine
ngữ pháp
Résultat d'un jeu où aucun des deux camps n'a gagné. [..]
-
không
pronounNul n'a le droit d'échanger la souveraineté contre une amitié illusoire.
Không đánh đổi chủ quyền lấy hữu nghị viển vông.
-
không ai
Votre enfance joue sûrement un rôle, mais nul ne sait encore comment.
Tuổi thơ cũng góp một phần nhưng không ai hiểu bằng cách nào.
-
hòa
Verbal; Adjectival(thể dục thể thao) hòa
Disons qu'on fait match nul et c'est la mi-temps.
Hãy cho tỉ số là hòa và nghỉ giữa hiệp.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chẳng ai
- không một ai
- không tý gì
- rất kém
- vô giá trị
- vô hiệu
- vô tài
- thẹn
- tẽn
- không...nào
- thẹn thò
- tẽn tò
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nul " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nul" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trò chơi có tổng bằng không
-
khỉ ho cò gáy
-
huề
-
chứ
-
không còn nghi ngờ gì nữa · không có nghi ngờ gì nữa
-
huề
-
gầm trời
-
Giả thiết không
Thêm ví dụ
Thêm