Phép dịch "nuance" thành Tiếng Việt

sắc thái, tí chút là các bản dịch hàng đầu của "nuance" thành Tiếng Việt.

nuance noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sắc thái

    noun

    Le deuxième problème est une nuance du premier.

    Vấn đề thứ hai là sắc thái của vấn đề thứ nhất.

  • tí chút

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nuance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nuance" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • diễn đạt tinh vi · phối hợp màu sắc · sửa lại cho đúng · tô nhạt dần · tô đậm dần
  • khôn khéo tinh vi · nhiều màu sắc
Thêm

Bản dịch "nuance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch