Phép dịch "noyade" thành Tiếng Việt
chết đuối, sự chết đuối, sự dìm nước là các bản dịch hàng đầu của "noyade" thành Tiếng Việt.
noyade
noun
feminine
ngữ pháp
-
chết đuối
Vous vous souvenez d'affaires concernant des noyades louches?
Anh có nhớ vụ án mở nào liên quan đến chết đuối đáng ngờ không?
-
sự chết đuối
-
sự dìm nước
(từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự dìm nước (cho chết)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " noyade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm