Phép dịch "novice" thành Tiếng Việt
chưa thành thạo, người mới, người mới vào nghề là các bản dịch hàng đầu của "novice" thành Tiếng Việt.
novice
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Nouvel utilisateur ou participant ; quelqu'un qui n'a pas beaucoup d'expérience.
-
chưa thành thạo
-
người mới
Tu ne connais pas encore notre nouveau novice?
Mày vẫn chưa gặp người mới của tao à?
-
người mới vào nghề
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người tập tu
- người tập việc
- non nớt
- thủy thủ tập nghề
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " novice " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "novice" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sư bác
Thêm ví dụ
Thêm