Phép dịch "nous" thành Tiếng Việt
chúng tôi, chúng ta, chúng mình là các bản dịch hàng đầu của "nous" thành Tiếng Việt.
nous
noun
pronoun
masculine
ngữ pháp
Sujet [..]
-
chúng tôi
pronounNotre école nous défend d'aller au cinéma tout seul.
Trường chúng tôi cấm chúng tôi đến rạp chiếu bóng một mình.
-
chúng ta
pronounNous avons toutes après le poème par cœur.
Tất cả chúng ta đã học thuốc bài thơ này.
-
chúng mình
pronounAllons regarder la télévision.
Chúng mình hãy đi xem truyền hình.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ta
- bọn tao
- bọn tớ
- chú mình ...
- chúng cháu
- chúng con
- chúng em
- chúng tao
- chúng tớ
- mình
- quan lớn
- tụi tao
- từ "chúng mình"
- từ "chúng tôi"
- đằng ấy
- Vụ Vedan xả chất thải ra sông Thị Vải
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nous " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nous
-
trẫm
Je vais ai fait venir pour vous informer personnellement de ma décision.
Hôm nay trẫm gọi anh đến để nghe ý kiến của anh.
Các cụm từ tương tự như "nous" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ode hoan ca
-
Diễu hành đồng tính
-
tôi là người Anh
-
Tử Vong Du Hý
Thêm ví dụ
Thêm