Phép dịch "noter" thành Tiếng Việt
cho điểm, chú, ghi là các bản dịch hàng đầu của "noter" thành Tiếng Việt.
noter
verb
ngữ pháp
Évaluer une performance avec une note.
-
cho điểm
Je commençais par leur demander de noter leur bonheur
Tôi sẽ bắt đầu bằng cách bảo họ cho điểm sự hạnh phúc của mình
-
chú
nounPartons assez nombreux pour qu'on note notre absence.
Chúng ta sẽ đưa đủ dân đi, sự vắng mặt của chúng ta sẽ bị chú ý.
-
ghi
verbNon, non, mais j'ai noté son numéro de plaque.
Không, nhưng con ghi xuống biển xe họ lại rồi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- biên
- phê
- biên chép
- chú ý
- ghi nhận xét
- ghi nốt
- ghi để nhớ
- lưu ý
- nhận xét
- đánh dấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " noter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "noter"
Các cụm từ tương tự như "noter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Notepad
-
ghi chép
-
bị chú
-
đổi giọng
-
Nhắc tôi về email đã gửi
-
công hàm · ghi · ghi chú · lời chú · lời chú thích · lời ghi · lời ghi chép · lời nhận xét · ngỗng · nhận xét · nốt · phím · thông tri · thông điệp · điểm · điểm số
-
lời chú · lời chú thích
-
ghi chú an ninh
Thêm ví dụ
Thêm