Phép dịch "non-existence" thành Tiếng Việt
sự không tồn tại là bản dịch của "non-existence" thành Tiếng Việt.
non-existence
noun
feminine
-
sự không tồn tại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " non-existence " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm