Phép dịch "non" thành Tiếng Việt

không, lời không, bất là các bản dịch hàng đầu của "non" thành Tiếng Việt.

non conjunction interjection adverb ngữ pháp

Réponse négative [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • không

    pronoun

    Réponse négative

    Je lui ai donné non seulement un conseil, mais aussi un vélo.

    Tôi không chỉ cho anh ấy lời khuyên, tôi còn tặng anh ấy một chiếc xe đạp.

  • lời không

    noun

    J’ai marqué une pause et j’ai répondu non.

    Tôi dừng lại và sau đó trả lời không.

  • bất

    Prefix

    Non pas la quantité mais la qualité.

    Quí hồ tinh bất quí hồ đa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm gì
    • một tiếng không
    • phải
    • đúng vậy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " non " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "non" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "non" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch