Phép dịch "noise" thành Tiếng Việt

sự cãi nhau là bản dịch của "noise" thành Tiếng Việt.

noise noun feminine ngữ pháp

Confrontation verbale bruyante ou forte entre deux ou plusieurs personnes.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự cãi nhau

    (từ cũ, nghĩa cũ) sự cãi nhau

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " noise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "noise" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "noise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch