Phép dịch "noire" thành Tiếng Việt

đen, đen thui, người da đen là các bản dịch hàng đầu của "noire" thành Tiếng Việt.

noire noun adjective feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đen

    noun

    Tout n'est pas noir et blanc.

    Không phải mọi thứ đều trắng và đen.

  • đen thui

    adjective

    Son visage était bleu. Elle avait un oeil au beurre noir.

    mặt của con bé bầm tím. Một con mắt đen thui

  • người da đen

    noun

    Change ton prénom pour qu'on ne sache pas que tu es noir.

    Hãy đổi tên đi để mọi người không biết cháu là người da đen.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người đen
    • xem noir
    • Nốt đen
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " noire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Noire noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người da đen

    noun

    Tous les propriétaires d'esclaves pensaient rendre service aux Noirs.

    Tất cả các chủ nô lệ nghĩ rằng họ đang ban cho người da đen một đặc ân.

  • người đen

    noun

    Pourquoi détester les Noirs?

    Tại sao chúng mày phải ghét người đen?

Hình ảnh có "noire"

Các cụm từ tương tự như "noire" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "noire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch