Phép dịch "noblement" thành Tiếng Việt

cao thượng, thanh cao, theo kiểu quý tộc là các bản dịch hàng đầu của "noblement" thành Tiếng Việt.

noblement adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cao thượng

  • thanh cao

  • theo kiểu quý tộc

    như là một nhà quý tộc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " noblement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "noblement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch