Phép dịch "niveau" thành Tiếng Việt

mức, trình độ, cấp là các bản dịch hàng đầu của "niveau" thành Tiếng Việt.

niveau noun masculine ngữ pháp

Outil servant à vérifier la planéité d’une surface [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mức

    noun

    Elle a eu plusieurs examens sanguins. Aucun n'a montré un fort niveau de cortisol.

    Cô bé đã làm nhiều xét nghiệm máu và hàm lượng cortisol ở mức bình thường.

  • trình độ

    noun

    Je connais un seul gars avec ce niveau d'expertise.

    Chỉ có một kẻ duy nhất tôi biết có trình độ như vậy.

  • cấp

    noun

    Vous êtes une chirurgienne de niveau mondial, Ellen.

    Cô là bác sĩ phẫu thuật đẳng cấp thế giới, Ellen.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mực
    • vai
    • bình độ
    • cái nivô
    • máy thủy chuẩn
    • mức độ
    • độ cao
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " niveau " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "niveau"

Các cụm từ tương tự như "niveau" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "niveau" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch