Phép dịch "nitrite" thành Tiếng Việt
nitrit là bản dịch của "nitrite" thành Tiếng Việt.
nitrite
noun
masculine
-
nitrit
(hóa học) nitrit [..]
nitrate NO3, nitrite NO2, thionitrites.
nitrat, NO3; nitrit, NO2; nitrosothiols.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nitrite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm