Phép dịch "ni" thành Tiếng Việt

hoặc, không là các bản dịch hàng đầu của "ni" thành Tiếng Việt.

ni conjunction
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hoặc

    conjunction

    Deuxièmement, ne vous surchargez ni vous ni vos enfants.

    Thứ nhì, đừng làm cho mình hoặc con cái mình quá bận rộn.

  • không

    interjection numeral adverb

    Je vous l'ai déjá dit, vous n'avez ni hommes ni matériel.

    Tôi đã nói với anh rồi, anh không có người, không có thiết bị.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ni " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ni" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ni" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch