Phép dịch "neurone" thành Tiếng Việt

neuron, Nơron, tế bào thần kinh là các bản dịch hàng đầu của "neurone" thành Tiếng Việt.

neurone noun masculine ngữ pháp

Cellule [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • neuron

    (sinh vật học, sinh lý học) neuron [..]

    l'activité de tous les neurones dans le cerveau, juste certains.

    các neuron bên trong não, chỉ cần một vài neuron là đủ.

  • Nơron

    cellule spécialisée sur l'influx nerveux et la transmission synaptique

    La moelle épinière était fragmentée, les neurones se croisaient dans tous les sens.

    Tủy sống có những vết nứt. Nơron thần kinh chồng chéo lên nhau.

  • tế bào thần kinh

  • 細胞神經

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " neurone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "neurone"

Các cụm từ tương tự như "neurone" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "neurone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch