Phép dịch "nebraska" thành Tiếng Việt
nebraska, Nebraska là các bản dịch hàng đầu của "nebraska" thành Tiếng Việt.
nebraska
-
nebraska
Comment une étudiante du Nebraska se procure-t-elle une arme?
Làm thế nào mà nữ sinh ở Nebraska có súng?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nebraska " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nebraska
Le 37ème état des États-Unis d'Amérique, situé dans le centre-ouest.
-
Nebraska
Comment une étudiante du Nebraska se procure-t-elle une arme?
Làm thế nào mà nữ sinh ở Nebraska có súng?
Thêm ví dụ
Thêm