Phép dịch "mythomane" thành Tiếng Việt

quen thói bịa chuyện là bản dịch của "mythomane" thành Tiếng Việt.

mythomane noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • quen thói bịa chuyện

  • người quen thói bịa chuyện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mythomane " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mythomane" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch