Phép dịch "muqueuse" thành Tiếng Việt

màng nhầy, niêm mạc, Niêm mạc là các bản dịch hàng đầu của "muqueuse" thành Tiếng Việt.

muqueuse noun adjective feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • màng nhầy

    (giải phẫu) màng nhầy

  • niêm mạc

    pour construire la muqueuse de l'utérus.

    để hình thành nên lớp niêm mạc tử cung.

  • Niêm mạc

    la couche de protection, qui tapisse l'intérieur des organes creux

    Des muqueuses roses, des villosités aplaties.

    Niêm mạc hồng, lông nhung bằng phẳng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " muqueuse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "muqueuse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "muqueuse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch