Phép dịch "multicolore" thành Tiếng Việt

mầu mè, nhiều màu, đa sắc là các bản dịch hàng đầu của "multicolore" thành Tiếng Việt.

multicolore adjective masculine ngữ pháp

Qui a plusieurs couleurs.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mầu mè

    adjective
  • nhiều màu

    (có) nhiều màu

    Ce sont les lumières multicolores d'un ver de chemin de fer.

    Đây là ánh sáng nhiều màu sắc của loài sâu đường xe lửa ( railroad worm ).

  • đa sắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " multicolore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "multicolore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch