Phép dịch "moyennement" thành Tiếng Việt

trung bình, vừa vừa là các bản dịch hàng đầu của "moyennement" thành Tiếng Việt.

moyennement adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • trung bình

    noun

    des moyennement brillantes, et de très vieilles, noircies.

    những đồng trung bình, những đồng rất cũ và tối.

  • vừa vừa

    Avant ça, un robot moyennement méchant devra faire son apparition,

    Trước đó phải có một con robot độc ác vừa vừa,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " moyennement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "moyennement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch