Phép dịch "moralisateur" thành Tiếng Việt
giáo hóa, người giáo hóa, răn bảo là các bản dịch hàng đầu của "moralisateur" thành Tiếng Việt.
moralisateur
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Personne qui corrige sans cesse les autres.
-
giáo hóa
(có tác dụng) răn bảo, (có tác dụng) giáo hóa
-
người giáo hóa
-
răn bảo
(có tác dụng) răn bảo, (có tác dụng) giáo hóa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " moralisateur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm