Phép dịch "monitorage" thành Tiếng Việt
monitorage
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự theo dõi điện tử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " monitorage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm