Phép dịch "monceau" thành Tiếng Việt

đống là bản dịch của "monceau" thành Tiếng Việt.

monceau noun masculine ngữ pháp

formant un (gros) tas

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đống

    noun

    Le sort d’Éphèse fut définitivement scellé lorsque son port fut complètement ensablé ; la ville devint un monceau de ruines.

    Số phận của Ê-phê-sô vĩnh viễn thay đổi khi bến cảng hoàn toàn nghẽn bùn và thành phố trở thành một đống đổ nát.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " monceau " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "monceau" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "monceau" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch