Phép dịch "mon" thành Tiếng Việt

của tôi, tôi, tao là các bản dịch hàng đầu của "mon" thành Tiếng Việt.

mon noun masculine ngữ pháp

M'appartenant.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • của tôi

    adjective pronoun

    Ma langue maternelle est le plus beau cadeau que j'ai reçu de ma mère.

    Tiếng mẹ đẻ của tôi là món quà đẹp nhất mà tôi nhận được từ mẹ tôi.

  • tôi

    adjective

    (của) tôi

    Quelqu'un a dû prendre mon parapluie par inadvertance.

    Có lẽ người nào đã cầm nhầm chiếc ô của tôi.

  • tao

    pronoun

    Ma mère ne parle pas anglais.

    Mẹ tao không nói tiếng Anh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ông
    • của
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Mon

    Mon', peut être qu'un de ces deux gars voudra porter ta robe.

    Mon, có lẽ 1 trong 2 tên này muốn mặc cái váy của cậu.

Các cụm từ tương tự như "mon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch