Phép dịch "mois" thành Tiếng Việt

tháng, lương tháng là các bản dịch hàng đầu của "mois" thành Tiếng Việt.

mois noun masculine ngữ pháp

Période de temps qui dure environ 30 jours. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tháng

    noun

    unité de temps [..]

    On parle beaucoup du fait qu'elle va en France le mois prochain.

    Nhiều người nói rằng tháng sau cô ta sẽ đi Pháp.

  • lương tháng

    Un mercredi, elle a retiré son salaire du mois en liquide.

    Vào ngày thứ tư nọ, chị lãnh lương tháng bằng tiền mặt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mois " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mois" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mois" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch