Phép dịch "moderne" thành Tiếng Việt
hiện đại, cận đại, tân là các bản dịch hàng đầu của "moderne" thành Tiếng Việt.
moderne
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Qui appartient à l'époque et au style courant. [..]
-
hiện đại
Pourquoi la technologie moderne ne s'est pas développé en Chine ?
Tại sao công nghệ hiện đại lại không phát triển ở Trung Quốc?
-
cận đại
La plus moderne, le travail de grands érudits.
Đó là phần cận đại nhất, phần việc của học giả vĩ đại
-
tân
Les chrétiens, aujourd’hui, doivent se méfier des idoles modernes.
Tín đồ Đấng Christ phải coi chừng thần tượng tân thời
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kim
- cái hiện đại
- mô-đéc
- phái tân
- tân thời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " moderne " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "moderne"
Các cụm từ tương tự như "moderne" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sơ kỳ cận đại
-
tiếng A-rập
-
tân học
-
Vật lý hiện đại
-
Spiritualismi
-
Kiến trúc Hiện đại
-
kim cổ
-
lịch sử hiện đại
Thêm ví dụ
Thêm