Phép dịch "model" thành Tiếng Việt

mô hình là bản dịch của "model" thành Tiếng Việt.

model noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mô hình

    et plutôt que de réagir avec une innovation du business model

    và thay vì tạo ra sự đổi mới mô hình kinh doanh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " model " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "model" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "model" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch