Phép dịch "miroiterie" thành Tiếng Việt
nghề buôn gương, nghề làm gương, xưởng làm gương là các bản dịch hàng đầu của "miroiterie" thành Tiếng Việt.
miroiterie
noun
feminine
ngữ pháp
Magasin qui vend des miroirs.
-
nghề buôn gương
nghề buôn gương (soi)
-
nghề làm gương
nghề làm gương (soi)
-
xưởng làm gương
xưởng làm gương (soi)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " miroiterie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm