Phép dịch "mirage" thành Tiếng Việt

ảo tượng, ảo ảnh, sự soi là các bản dịch hàng đầu của "mirage" thành Tiếng Việt.

mirage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ảo tượng

    noun

    (vật lý học) ảo tượng

  • ảo ảnh

    noun

    Et non, ce n'est pas un mirage que vous avez vu sur la piste de danse.

    đó không phải là một ảo ảnh người mà các bạn đã thấy trên sàn nhảy.

  • sự soi

    sự soi (trứng)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ảo tưởng
    • ảo vọng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mirage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mirage"

Các cụm từ tương tự như "mirage" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mirage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch