Phép dịch "mirage" thành Tiếng Việt
ảo tượng, ảo ảnh, sự soi là các bản dịch hàng đầu của "mirage" thành Tiếng Việt.
mirage
noun
masculine
ngữ pháp
-
ảo tượng
noun(vật lý học) ảo tượng
-
ảo ảnh
nounEt non, ce n'est pas un mirage que vous avez vu sur la piste de danse.
đó không phải là một ảo ảnh người mà các bạn đã thấy trên sàn nhảy.
-
sự soi
sự soi (trứng)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ảo tưởng
- ảo vọng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mirage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mirage"
Các cụm từ tương tự như "mirage" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dassault Mirage IV
-
Dassault Mirage G
Thêm ví dụ
Thêm