Phép dịch "minette" thành Tiếng Việt
quặng sắt, xem minet là các bản dịch hàng đầu của "minette" thành Tiếng Việt.
minette
noun
feminine
ngữ pháp
-
quặng sắt
(tiếng địa phương) quặng sắt
-
xem minet
-
cây linh lăng hoa vàng lupuline
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " minette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "minette" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bình minh
-
anh yêu · chàng trai thanh lịch · con mèo · mèo con
Thêm ví dụ
Thêm