Phép dịch "mil" thành Tiếng Việt
nghìn, chùy gỗ, như millet 1 là các bản dịch hàng đầu của "mil" thành Tiếng Việt.
mil
noun
masculine
ngữ pháp
-
nghìn
numeralnghìn (chỉ năm)
-
chùy gỗ
(thể dục thể thao) chùy gỗ
-
như millet 1
(từ cũ, nghĩa cũ) như millet 1
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mil
- kê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mil " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mil
Mil (hélicoptère)
-
Nhà máy sản xuất trực thăng Mil Moskva
Mil (hélicoptère)
Thêm ví dụ
Thêm