Phép dịch "mikado" thành Tiếng Việt
thiên hoàng, 御門, Ngự Môn là các bản dịch hàng đầu của "mikado" thành Tiếng Việt.
mikado
noun
masculine
ngữ pháp
-
thiên hoàng
thiên hoàng (Nhật Bản) [..]
Je lui ai donné sept jours pour récupérer l'épée Mikado.
Tôi cho hắn bảy ngày để tìm lại thanh kiếm của Thiên hoàng.
-
御門
noun -
Ngự Môn
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Nhật hoàng
- 日皇
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mikado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mikado
Mikado (jeu)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Mikado" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mikado trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm